Finance

Danh sách
6442:TPE
EZconn Corp
1.785,00 NT$
-1,65%
(-30,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6442...
Mở
1.780,00 NT$
Cao
1.790,00 NT$
Thấp
1.715,00 NT$
Vốn hoá thị trường
146,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,81 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
51,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.540,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
761,00 NT$
EPS
34,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.780,00 NT$
Cao
1.790,00 NT$
Thấp
1.715,00 NT$
Vốn hoá thị trường
146,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,81 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
51,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.540,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
761,00 NT$
EPS
34,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EZconn Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webezconn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
3,00 T
2,71 T
3,68 T
Giá vốn hàng bán
996,27 Tr
1,27 T
1,21 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
996,27 Tr
1,27 T
1,21 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,28 Tr
7,72 Tr
27,67 Tr
36,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
925,52 Tr
911,28 Tr
759,68 Tr
1,09 T
Chi phí hoạt động
962,91 Tr
919,14 Tr
784,91 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
2,19 T
1,99 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
554,85 Tr
807,89 Tr
714,27 Tr
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,73 Tr
-20,52 Tr
17,94 Tr
4,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
696,31 Tr
944,43 Tr
815,77 Tr
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
696,36 Tr
949,70 Tr
816,87 Tr
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
166,88 Tr
213,03 Tr
209,54 Tr
266,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
22,56%
25,69%
23,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
529,79 Tr
731,97 Tr
606,76 Tr
890,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,07%
24,40%
22,43%
24,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,67 Tr
22,68 Tr
28,81 Tr
35,40 Tr
Chi phí lãi suất
-9,85 Tr
-9,67 Tr
-14,85 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,82 Tr
13,01 Tr
13,96 Tr
23,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
575,50 Tr
816,44 Tr
735,19 Tr
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,00 N
5,27 Tr
1,11 Tr
2,14 Tr
Các ứng dụng của Google