Finance

Danh sách
Tại sao 6440 tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
6440:TYO
Juki
779,00 ¥
+2,50%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6440...
Mở
750 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
746 ¥
Vốn hoá thị trường
23,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
415,02 N
Khối lượng
305,20 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
886 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
750 ¥
Cao
783 ¥
Thấp
746 ¥
Vốn hoá thị trường
23,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
415,02 N
Khối lượng
305,20 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
886 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Juki Corporation is a Japanese multinational manufacturer of industrial sewing machines and domestic sewing machines, as well as high-technology SMT assembly equipment and is headquartered in Tama-shi, Tokyo. It is one of the leading industrial machine manufacturers. JUKI used to rank as the largest industrial sewing machine manufacturer in the world. Headquartered in Japan, the company currently has manufacturing facilities in Japan, China, and Vietnam, and markets its products on six continents, in about 170 countries. Until 1988, the company was known as Tokyo Juki Industrial Company, Ltd. The company motto, which doubles as a customer creed, is "Mind & Technology" Wikipedia
Giới thiệu về Juki
Giám đốc điều hànhAkira Kiyohara
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1938
Trụ sở chínhTama, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjuki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,83 T
24,56 T
20,68 T
23,16 T
Giá vốn hàng bán
13,69 T
16,69 T
14,66 T
15,85 T
Chi phí doanh thu
13,69 T
16,69 T
14,66 T
15,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,56 T
5,87 T
5,62 T
5,55 T
Chi phí hoạt động
5,56 T
5,86 T
5,62 T
5,55 T
Tổng chi phí hoạt động
19,25 T
22,56 T
20,28 T
21,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,00 Tr
2,00 T
400,00 Tr
1,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 Tr
27,00 Tr
62,00 Tr
71,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-149,00 Tr
1,94 T
60,00 Tr
779,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,00 Tr
2,14 T
-343,00 Tr
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
-64,00 Tr
568,00 Tr
16,00 Tr
313,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
29,26%
26,67%
40,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-64,00 Tr
1,32 T
37,00 Tr
457,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
5,39%
0,18%
1,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
60,00 Tr
12,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-499,00 Tr
-520,00 Tr
-493,00 Tr
-495,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-484,00 Tr
-460,00 Tr
-481,00 Tr
-481,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
2,87 T
-
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google