Finance

Danh sách
6438:TPE
Symtek Automation Asia Co Ltd
164,50 NT$
-0,60%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6438...
Mở
165,50 NT$
Cao
165,50 NT$
Thấp
162,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,91 N
Khối lượng
321,90 N
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
193,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
EPS
5,76 NT$
Số nhân viên
486
Mở
165,50 NT$
Cao
165,50 NT$
Thấp
162,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,91 N
Khối lượng
321,90 N
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
193,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
EPS
5,76 NT$
Số nhân viên
486
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Symtek Automation Asia Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên486
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
1,61 T
1,74 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,25 T
1,28 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,25 T
1,28 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,96 Tr
124,32 Tr
113,84 Tr
121,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,96 Tr
158,90 Tr
140,45 Tr
159,82 Tr
Chi phí hoạt động
245,63 Tr
256,25 Tr
266,84 Tr
264,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,50 T
1,55 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,87 Tr
112,95 Tr
194,00 Tr
207,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,27 Tr
-16,29 Tr
4,09 Tr
17,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,67 Tr
91,63 Tr
184,07 Tr
210,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,67 Tr
91,81 Tr
184,08 Tr
210,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,28 Tr
4,83 Tr
41,88 Tr
48,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
5,27%
22,75%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,44 Tr
88,81 Tr
144,84 Tr
166,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
5,50%
8,30%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
1,07
1,76
2,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
4,84 Tr
2,64 Tr
4,71 Tr
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-5,04 Tr
-5,65 Tr
-7,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
544,00 N
-207,00 N
-3,02 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,12 Tr
149,22 Tr
215,10 Tr
218,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
183,00 N
17,00 N
-
Các ứng dụng của Google