Finance

Danh sách
6433:TYO
Hephaist Co Ltd
1.068,00 ¥
-1,20%
(-13,00) 1 ngày
3 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6433...
Mở
1.078 ¥
Cao
1.125 ¥
Thấp
1.057 ¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,03 N
Khối lượng
68,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
325 ¥
EPS
-109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,31 Tr
Số nhân viên
84
Mở
1.078 ¥
Cao
1.125 ¥
Thấp
1.057 ¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,03 N
Khối lượng
68,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
325 ¥
EPS
-109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,31 Tr
Số nhân viên
84
Giới thiệu về Hephaist Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập19 thg 7, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,00 Tr
383,00 Tr
407,00 Tr
598,00 Tr
Giá vốn hàng bán
349,00 Tr
329,00 Tr
375,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí doanh thu
349,00 Tr
329,00 Tr
375,00 Tr
479,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,00 Tr
109,00 Tr
97,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí hoạt động
127,00 Tr
109,00 Tr
97,00 Tr
125,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
476,00 Tr
438,00 Tr
472,00 Tr
604,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-94,00 Tr
-55,00 Tr
-65,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
-15,00 Tr
19,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-120,00 Tr
-72,00 Tr
-465,00 Tr
-4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-120,00 Tr
-73,00 Tr
-51,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
1,00 Tr
-39,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-45,00%
-1,39%
8,39%
-50,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-174,00 Tr
-73,00 Tr
-426,00 Tr
-6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,55%
-19,06%
-104,67%
-1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-46,50 Tr
-9,25 Tr
-16,25 Tr
42,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google