Finance

Danh sách
6432:TYO
Takeuchi Manufacturing
7.320,00 ¥
+0,27%
(+20,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6432...
Mở
7.230 ¥
Cao
7.340 ¥
Thấp
7.210 ¥
Vốn hoá thị trường
358,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,38 N
Khối lượng
108,70 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
52 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
7.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 ¥
EPS
612 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7.230 ¥
Cao
7.340 ¥
Thấp
7.210 ¥
Vốn hoá thị trường
358,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,38 N
Khối lượng
108,70 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
52 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
7.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 ¥
EPS
612 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takeuchi Mfg. Co., Ltd. is a Japanese heavy construction machinery company that manufactures excavators, track loaders, crawler dumpers and wheel loaders. Wikipedia
Giới thiệu về Takeuchi Manufacturing
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1963
Trụ sở chínhSakaki, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
56,81 T / 58,20 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
63,48 T
58,73 T
52,45 T
56,81 T
Giá vốn hàng bán
46,54 T
46,14 T
41,24 T
41,02 T
Chi phí doanh thu
46,54 T
46,14 T
41,24 T
41,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,66 T
4,56 T
3,10 T
5,81 T
Chi phí hoạt động
4,54 T
4,56 T
4,96 T
5,81 T
Tổng chi phí hoạt động
51,08 T
50,70 T
46,20 T
46,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,40 T
8,03 T
6,25 T
9,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
-381,00 Tr
351,00 Tr
131,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,28 T
9,19 T
6,30 T
10,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,28 T
9,19 T
6,38 T
10,53 T
Chi phí thuế thu nhập
3,64 T
2,77 T
1,51 T
3,08 T
Thuế suất hiệu dụng
27,43%
30,18%
23,91%
29,29%
Chi phí hoạt động khác
883,00 Tr
-
1,86 T
-
Thu nhập ròng
9,64 T
6,42 T
4,80 T
7,43 T
Biên lợi nhuận ròng
15,18%
10,93%
9,15%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,00 Tr
54,00 Tr
154,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
136,00 Tr
54,00 Tr
154,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,16 T
8,97 T
7,04 T
10,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google