Finance

Danh sách
6431:TPE
Kuangli Bio Tech Holdings Co Ltd
16,80 NT$
-1,18%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6431...
Mở
16,70 NT$
Cao
16,80 NT$
Thấp
16,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,24 N
Khối lượng
109,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
-1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,64 Tr
Số nhân viên
180
Mở
16,70 NT$
Cao
16,80 NT$
Thấp
16,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,24 N
Khối lượng
109,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
-1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,64 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuangli Bio Tech Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,36 Tr
114,04 Tr
85,85 Tr
96,02 Tr
Giá vốn hàng bán
58,63 Tr
90,19 Tr
66,29 Tr
58,29 Tr
Chi phí doanh thu
58,63 Tr
90,19 Tr
66,29 Tr
58,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,12 Tr
6,42 Tr
8,30 Tr
9,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,84 Tr
52,76 Tr
44,59 Tr
65,70 Tr
Chi phí hoạt động
47,94 Tr
64,75 Tr
52,55 Tr
81,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,56 Tr
154,94 Tr
118,84 Tr
139,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,20 Tr
-40,90 Tr
-33,00 Tr
-43,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-621,00 N
4,08 Tr
-1,25 Tr
-1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,94 Tr
-53,55 Tr
-38,22 Tr
-48,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,94 Tr
-45,16 Tr
-38,22 Tr
-48,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,00 N
7,42 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,28%
-13,85%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-42,05 Tr
-60,90 Tr
-38,72 Tr
-51,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,43%
-53,41%
-45,11%
-53,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,60 Tr
2,22 Tr
1,85 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-7,68 Tr
-2,31 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
350,00 N
-5,45 Tr
-461,00 N
-657,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,63 Tr
-27,56 Tr
-20,89 Tr
-30,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google