Finance

Danh sách
6430:TYO
Daikoku Denki Co., Ltd
2.301,00 ¥
-0,22%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6430...
Mở
2.285 ¥
Cao
2.311 ¥
Thấp
2.285 ¥
Vốn hoá thị trường
34,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,45 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.034 ¥
EPS
330 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
796
Mở
2.285 ¥
Cao
2.311 ¥
Thấp
2.285 ¥
Vốn hoá thị trường
34,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,45 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.070 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.034 ¥
EPS
330 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daikoku Denki Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập5 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaikoku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,04 T
15,25 T
8,72 T
12,36 T
Giá vốn hàng bán
8,23 T
8,45 T
4,64 T
6,56 T
Chi phí doanh thu
8,23 T
8,45 T
4,64 T
6,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,01 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,35 T
3,84 T
2,50 T
3,48 T
Chi phí hoạt động
3,35 T
3,84 T
4,34 T
3,48 T
Tổng chi phí hoạt động
11,58 T
12,29 T
8,98 T
10,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,46 T
2,95 T
-266,31 Tr
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,56 Tr
41,56 Tr
69,44 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,48 T
2,98 T
-983,74 Tr
2,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,48 T
2,98 T
-190,97 Tr
2,35 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
940,71 Tr
38,29 Tr
785,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,61%
-
-3,89%
34,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,31 T
2,04 T
-1,02 T
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
15,37%
-
-11,72%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,96 Tr
5,25 Tr
7,76 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-13,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,96 Tr
5,24 Tr
7,76 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
917,00 Tr
-
EBITDA
3,89 T
3,39 T
192,69 Tr
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google