Finance

Danh sách
6428:TYO
Oizumi Corp
326,00 ¥
-0,91%
(-3,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6428...
Mở
326 ¥
Cao
331 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,61 N
Khối lượng
18,40 N
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
306 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,50 Tr
Số nhân viên
398
Mở
326 ¥
Cao
331 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,61 N
Khối lượng
18,40 N
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
306 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,50 Tr
Số nhân viên
398
Giới thiệu về Oizumi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập18 thg 7, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboizumi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,85 T
6,55 T
4,50 T
6,23 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
4,44 T
3,15 T
3,71 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
4,44 T
3,15 T
3,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
2,01 T
1,54 T
1,89 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
2,01 T
1,54 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
5,24 T
6,45 T
4,68 T
5,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
603,00 Tr
101,00 Tr
-180,00 Tr
629,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
10,00 Tr
-23,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
626,00 Tr
81,00 Tr
-236,00 Tr
746,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
626,00 Tr
80,00 Tr
-211,00 Tr
597,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
221,00 Tr
-43,00 Tr
68,00 Tr
149,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,30%
-53,09%
-28,81%
19,97%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-
-
1,00 Tr
Thu nhập ròng
405,00 Tr
124,00 Tr
-304,00 Tr
597,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
1,89%
-6,75%
9,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
8,00 Tr
45,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-53,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-31,00 Tr
-8,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
842,50 Tr
376,25 Tr
70,25 Tr
879,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google