Finance

Danh sách
6426:TPE
Apogee Optocom Co Ltd
341,00 NT$
-1,87%
(-6,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6426...
Mở
331,00 NT$
Cao
352,50 NT$
Thấp
328,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
86,07
Cao nhất trong 52 tuần
412,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
EPS
3,96 NT$
Số nhân viên
241
Mở
331,00 NT$
Cao
352,50 NT$
Thấp
328,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
86,07
Cao nhất trong 52 tuần
412,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
EPS
3,96 NT$
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apogee Optocom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,60 Tr
139,94 Tr
154,27 Tr
207,78 Tr
Giá vốn hàng bán
77,44 Tr
89,59 Tr
93,39 Tr
91,01 Tr
Chi phí doanh thu
77,44 Tr
89,59 Tr
93,39 Tr
91,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,84 Tr
19,10 Tr
16,11 Tr
15,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,12 Tr
19,52 Tr
18,79 Tr
24,12 Tr
Chi phí hoạt động
41,18 Tr
41,94 Tr
41,57 Tr
41,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,63 Tr
131,53 Tr
134,96 Tr
132,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,97 Tr
8,41 Tr
19,31 Tr
75,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
728,00 N
409,00 N
1,43 Tr
2,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
18,28 Tr
27,48 Tr
80,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
19,03 Tr
27,48 Tr
80,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
6,74 Tr
-977,00 N
-4,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
36,86%
-3,56%
-6,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,00 Tr
11,54 Tr
28,45 Tr
85,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,06%
8,25%
18,44%
41,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 Tr
2,10 Tr
1,76 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-112,00 N
-102,00 N
-137,00 N
-103,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
1,99 Tr
1,62 Tr
2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,74 Tr
32,75 Tr
40,55 Tr
92,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-52,00 N
Các ứng dụng của Google