Finance

Danh sách
6425:TYO
Universal Entertainment Corp
640,00 ¥
-1,39%
(-9,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6425...
Mở
643 ¥
Cao
651 ¥
Thấp
632 ¥
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,01 N
Khối lượng
142,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
612 ¥
EPS
-2.893 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,25 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
643 ¥
Cao
651 ¥
Thấp
632 ¥
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,01 N
Khối lượng
142,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
612 ¥
EPS
-2.893 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,25 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Universal Entertainment Corporation, formerly known as Aruze Corporation and Universal, is a Japanese manufacturer of pachinko, slot machines, arcade games and other gaming products, and a publisher of video games. Aruze possesses licenses to both manufacture and distribute casino machines in the American states of Nevada, Mississippi and New Jersey. The company's corporate headquarters are in Tokyo. Aruze is also the licence holder of the video game franchise Shadow Hearts. Up until February 18, 2012, the company owned approximately 21% of Wynn Resorts. On November 1, 2009, Aruze Corporation changed its name to Universal Entertainment Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Universal Entertainment Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập2 thg 12, 1969
Trụ sở chínhKōtō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
48,13 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,40 T
30,26 T
28,43 T
48,13 T
Giá vốn hàng bán
12,88 T
12,13 T
9,87 T
24,43 T
Chi phí doanh thu
12,88 T
12,13 T
9,87 T
24,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,64 T
1,84 T
15,07 T
16,98 T
Chi phí hoạt động
19,14 T
20,91 T
15,07 T
16,98 T
Tổng chi phí hoạt động
32,02 T
33,04 T
24,94 T
41,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,62 T
-2,79 T
3,50 T
6,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
139,00 Tr
512,00 Tr
40,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,00 Tr
-230,62 T
-156,00 Tr
3,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,38 T
-1,37 T
-160,00 Tr
3,25 T
Chi phí thuế thu nhập
767,00 Tr
-9,84 T
1,27 T
1,84 T
Thuế suất hiệu dụng
-9.587,50%
4,27%
-813,46%
55,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-775,00 Tr
-220,78 T
-1,42 T
1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,55%
-729,72%
-5,01%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,00 Tr
173,00 Tr
195,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,82 T
-4,14 T
-4,27 T
-4,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,61 T
-3,96 T
-4,08 T
-4,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
19,23 T
-
-
EBITDA
12,97 T
2,14 T
5,95 T
9,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google