Finance

Danh sách
Tại sao 6420 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
6420:TYO
Galilei Holdings Co Ltd
3.375,00 ¥
+2,27%
(+75,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6420...
Mở
3.320 ¥
Cao
3.405 ¥
Thấp
3.305 ¥
Vốn hoá thị trường
148,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,89 N
Khối lượng
71,20 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
4.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.225 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.320 ¥
Cao
3.405 ¥
Thấp
3.305 ¥
Vốn hoá thị trường
148,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,89 N
Khối lượng
71,20 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
4.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.225 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,04 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fukushima Galilei is a Japanese manufacturer of commercial refrigeration equipment; particularly for the food industry, but since 1999 also for medical applications. It was founded in 1951 by Nobuo Fukushima in Osaka, where as of 2020 it is still based. In 1994, it went public; and since 2002, it has been listed on the Tokyo Stock Exchange. It has offices throughout Japan and also in many parts of Asia, including China, Hong Kong, Malaysia, Singapore and Taiwan. In 2013, it gained brief notoriety outside its usual areas of operation when it introduced as corporate mascot a cartoon anthropomorphic egg with the name Fukuppy, a name which it quickly withdrew. Wikipedia
Giới thiệu về Galilei Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập8 thg 12, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
34,99 T / 33,94 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,79 T
33,62 T
36,99 T
34,99 T
Giá vốn hàng bán
25,06 T
24,20 T
26,76 T
25,19 T
Chi phí doanh thu
25,06 T
24,20 T
26,76 T
25,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,44 T
5,17 T
4,86 T
5,52 T
Chi phí hoạt động
5,43 T
5,17 T
5,44 T
5,56 T
Tổng chi phí hoạt động
30,49 T
29,37 T
32,20 T
30,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,30 T
4,25 T
4,80 T
4,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
6,00 Tr
73,00 Tr
95,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,66 T
4,51 T
4,79 T
4,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,65 T
4,53 T
5,00 T
4,49 T
Chi phí thuế thu nhập
1,52 T
1,38 T
1,44 T
1,49 T
Thuế suất hiệu dụng
32,65%
30,62%
30,16%
33,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
500,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,13 T
3,12 T
3,30 T
3,00 T
Biên lợi nhuận ròng
8,99%
9,29%
8,93%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
75,00 Tr
67,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
75,00 Tr
67,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,73 T
-
5,27 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google