Finance

Danh sách
Tại sao 6417 giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
6417:TYO
Sankyo
2.027,50 ¥
-2,03%
(-42,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6417...
Mở
2.060 ¥
Cao
2.061 ¥
Thấp
2.017 ¥
Vốn hoá thị trường
466,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.526 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,18 Tr
Số nhân viên
895
Mở
2.060 ¥
Cao
2.061 ¥
Thấp
2.017 ¥
Vốn hoá thị trường
466,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.526 ¥
EPS
183 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,18 Tr
Số nhân viên
895
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SANKYO Co., Ltd is a Japanese company, and one of the three major pachinko machine manufacturers in Japan. Headquartered in Shibuya-ku, Tokyo, their corporate slogan is "Good luck, Good life". It was founded by Kunio Busujima. His son Hideyuki Busujima has been the chairman and CEO since 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Sankyo
Giám đốc điều hànhBusujima Hideyuki
Số nhân viên895
Ngày thành lập12 thg 4, 1966
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
33,57 T / 32,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,22 T
61,40 T
17,40 T
33,57 T
Giá vốn hàng bán
19,58 T
26,56 T
7,11 T
13,30 T
Chi phí doanh thu
19,58 T
26,56 T
7,11 T
13,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
21,56 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,46 T
12,16 T
-12,16 T
9,78 T
Chi phí hoạt động
10,46 T
12,16 T
9,59 T
9,78 T
Tổng chi phí hoạt động
30,04 T
38,72 T
16,70 T
23,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,19 T
22,69 T
701,00 Tr
10,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,00 Tr
99,00 Tr
31,00 Tr
163,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,56 T
23,03 T
947,00 Tr
11,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,56 T
23,03 T
1,01 T
11,11 T
Chi phí thuế thu nhập
4,23 T
6,40 T
-407,00 Tr
3,03 T
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
27,80%
-42,98%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
144,00 Tr
-
Thu nhập ròng
11,33 T
16,62 T
1,35 T
8,07 T
Biên lợi nhuận ròng
25,04%
27,08%
7,78%
24,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,00 Tr
244,00 Tr
277,00 Tr
447,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
243,00 Tr
244,00 Tr
277,00 Tr
447,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,80 T
24,74 T
1,46 T
11,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google