Finance

Danh sách
Tại sao 6416 tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
6416:TPE
Caswell Inc
120,50 NT$
+2,12%
(+2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6416...
Mở
122,50 NT$
Cao
123,00 NT$
Thấp
120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
943,44 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
EPS
5,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,04 Tr
Số nhân viên
111
Mở
122,50 NT$
Cao
123,00 NT$
Thấp
120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
943,44 N
Khối lượng
1,00 Tr
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,55
Cao nhất trong 52 tuần
124,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 NT$
EPS
5,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,04 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caswell Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webcas-well.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
966,27 Tr
1,17 T
1,06 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
746,74 Tr
912,25 Tr
786,25 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
746,74 Tr
912,25 Tr
786,25 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,52 Tr
71,09 Tr
64,22 Tr
73,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,88 Tr
92,74 Tr
74,78 Tr
106,66 Tr
Chi phí hoạt động
149,39 Tr
163,83 Tr
139,00 Tr
180,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
896,14 Tr
1,08 T
925,24 Tr
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,13 Tr
96,47 Tr
132,49 Tr
142,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,86 Tr
17,06 Tr
10,70 Tr
6,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,40 Tr
125,79 Tr
135,82 Tr
146,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,96 Tr
119,02 Tr
140,06 Tr
146,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,62 Tr
27,10 Tr
38,07 Tr
31,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,74%
21,55%
28,03%
21,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,75 Tr
102,15 Tr
99,02 Tr
113,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
8,71%
9,36%
8,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
2,42 Tr
2,08 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-4,87 Tr
-4,94 Tr
-5,17 Tr
-7,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-2,52 Tr
-3,09 Tr
-5,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,46 Tr
99,42 Tr
140,62 Tr
148,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google