Finance

Danh sách
6415:TPE
SILERGY CORP
462,50 NT$
+1,31%
(+6,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6415...
Mở
461,00 NT$
Cao
475,00 NT$
Thấp
451,50 NT$
Vốn hoá thị trường
180,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,64 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
47,83
Cao nhất trong 52 tuần
694,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,50 NT$
EPS
9,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,42 Tr
Số nhân viên
201
Mở
461,00 NT$
Cao
475,00 NT$
Thấp
451,50 NT$
Vốn hoá thị trường
180,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,86 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,64 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
47,83
Cao nhất trong 52 tuần
694,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,50 NT$
EPS
9,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,42 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Silergy is a multinational semiconductor company incorporated in the Cayman Islands and publicly listed on the Taiwan Stock Exchange. Its headquarters is in Hangzhou, Zhejiang, and it operates 30 locations in 10 countries, including a technology headquarters in Santa Clara, California The company manufactures power management integrated circuits. Wikipedia
Giới thiệu về SILERGY CORP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập7 thg 2, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websilergy.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,94 NT$ / 2,30 NT$
+71,12%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
6,00 T / 5,74 T
+4,58%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,76 T
5,39 T
4,86 T
6,00 T
Giá vốn hàng bán
2,37 T
2,63 T
2,52 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
2,37 T
2,63 T
2,52 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,21 T
1,35 T
1,37 T
1,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,87 Tr
656,56 Tr
586,70 Tr
625,95 Tr
Chi phí hoạt động
1,79 T
2,00 T
1,95 T
2,08 T
Tổng chi phí hoạt động
4,16 T
4,63 T
4,47 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
604,37 Tr
759,33 Tr
390,08 Tr
744,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,43 Tr
33,32 Tr
17,65 Tr
29,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
804,47 Tr
865,92 Tr
786,81 Tr
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
771,86 Tr
831,68 Tr
402,63 Tr
743,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,02 Tr
45,99 Tr
48,91 Tr
139,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,82%
5,31%
6,22%
8,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
680,33 Tr
809,01 Tr
768,71 Tr
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
14,28%
15,01%
15,82%
26,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,73
2,05
1,96
3,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,50 Tr
92,43 Tr
83,77 Tr
79,73 Tr
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-8,82 Tr
-16,40 Tr
-18,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,71 Tr
83,61 Tr
67,37 Tr
61,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
744,40 Tr
908,42 Tr
565,11 Tr
922,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,06 Tr
-4,22 Tr
8,00 N
884,00 N
Các ứng dụng của Google