Finance

Danh sách
6414:TPE
Ennoconn Corp
402,50 NT$
-0,49%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6414...
Mở
400,50 NT$
Cao
406,50 NT$
Thấp
395,50 NT$
Vốn hoá thị trường
60,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
896,25 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
3,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
522,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
256,00 NT$
EPS
23,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,91 Tr
Số nhân viên
231
Mở
400,50 NT$
Cao
406,50 NT$
Thấp
395,50 NT$
Vốn hoá thị trường
60,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
896,25 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
3,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
522,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
256,00 NT$
EPS
23,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,91 Tr
Số nhân viên
231
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ennoconn Corp
Giám đốc điều hànhFu-Chuan Chu
Số nhân viên231
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webennoconn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,62 T
39,51 T
37,11 T
48,38 T
Giá vốn hàng bán
26,33 T
-
29,65 T
39,03 T
Chi phí doanh thu
26,33 T
-
29,65 T
39,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,03 T
-
2,57 T
2,83 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 T
-
3,02 T
3,89 T
Chi phí hoạt động
6,00 T
-
5,47 T
6,66 T
Tổng chi phí hoạt động
32,33 T
-
35,12 T
45,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
-
1,99 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 T
-
449,07 Tr
749,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 T
-
2,41 T
3,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,58 T
-
2,42 T
3,20 T
Chi phí thuế thu nhập
454,56 Tr
-
571,47 Tr
680,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,12%
-
23,67%
19,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
950,71 Tr
-
751,78 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
-
2,03%
2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,91
6,22
4,84
6,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,05 Tr
-
187,65 Tr
259,31 Tr
Chi phí lãi suất
-309,79 Tr
-
-326,53 Tr
-384,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-134,74 Tr
-
-138,88 Tr
-125,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,79 T
-
2,54 T
3,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,17 T
-
4,81 Tr
-284,59 Tr
Các ứng dụng của Google