Finance

Danh sách
6412:TYO
Heiwa Corp
2.005,00 ¥
-0,99%
(-20,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6412...
Mở
2.038 ¥
Cao
2.046 ¥
Thấp
2.005 ¥
Vốn hoá thị trường
200,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,43 N
Khối lượng
245,30 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
116 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,64 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
2.038 ¥
Cao
2.046 ¥
Thấp
2.005 ¥
Vốn hoá thị trường
200,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,43 N
Khối lượng
245,30 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
116 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,64 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Heiwa Corporation is a privately owned Japanese manufacturer of pachinko and pachislot machines established in Kiryū, Gunma in 1949. It is one of the world's largest maker of pachinko machines. Wikipedia
Giới thiệu về Heiwa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,51 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,22 T
75,08 T
51,55 T
77,76 T
Giá vốn hàng bán
43,45 T
46,33 T
39,31 T
50,84 T
Chi phí doanh thu
43,45 T
46,33 T
39,31 T
50,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
10,43 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,02 T
8,95 T
-6,59 T
11,35 T
Chi phí hoạt động
10,02 T
8,95 T
11,74 T
11,35 T
Tổng chi phí hoạt động
53,47 T
55,28 T
51,04 T
62,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,75 T
19,81 T
508,00 Tr
15,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,00 Tr
-253,00 Tr
-161,00 Tr
-114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,02 T
17,38 T
-2,38 T
12,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,30 T
17,14 T
-2,41 T
12,51 T
Chi phí thuế thu nhập
3,38 T
10,12 T
3,01 T
4,50 T
Thuế suất hiệu dụng
67,42%
58,25%
-126,52%
36,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
435,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,63 T
7,25 T
-5,39 T
7,94 T
Biên lợi nhuận ròng
2,66%
9,65%
-10,45%
10,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 Tr
111,00 Tr
94,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,49 T
-2,52 T
-2,86 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 T
-2,41 T
-2,76 T
-2,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,94 T
27,65 T
8,47 T
23,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
279,00 Tr
59,00 Tr
289,00 Tr
66,00 Tr
Các ứng dụng của Google