Finance

Danh sách
6412:TPE
Chicony Power Technology Co Ltd
73,00 NT$
-1,35%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6412...
Mở
74,00 NT$
Cao
74,00 NT$
Thấp
72,80 NT$
Vốn hoá thị trường
29,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,50 N
Khối lượng
708,58 N
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,20 NT$
EPS
6,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,15 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
74,00 NT$
Cao
74,00 NT$
Thấp
72,80 NT$
Vốn hoá thị trường
29,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,50 N
Khối lượng
708,58 N
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,20 NT$
EPS
6,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,15 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chicony Power Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,04 T
7,84 T
7,78 T
8,44 T
Giá vốn hàng bán
7,46 T
6,58 T
6,54 T
7,34 T
Chi phí doanh thu
7,46 T
6,58 T
6,54 T
7,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
441,29 Tr
431,75 Tr
463,49 Tr
469,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,97 Tr
442,70 Tr
433,50 Tr
424,39 Tr
Chi phí hoạt động
852,87 Tr
877,44 Tr
906,42 Tr
907,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,31 T
7,45 T
7,45 T
8,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
722,78 Tr
390,36 Tr
334,15 Tr
195,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,92 Tr
107,75 Tr
102,78 Tr
53,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
894,06 Tr
542,60 Tr
474,38 Tr
855,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
690,24 Tr
379,37 Tr
201,54 Tr
73,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
150,95 Tr
71,51 Tr
70,17 Tr
41,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,88%
13,18%
14,79%
4,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
743,11 Tr
471,08 Tr
404,21 Tr
814,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,22%
6,01%
5,19%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,84
1,16
1,00
2,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,96 Tr
22,16 Tr
24,68 Tr
44,84 Tr
Chi phí lãi suất
-26,57 Tr
-25,51 Tr
-25,20 Tr
-24,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,62 Tr
-3,35 Tr
-524,00 N
20,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
992,94 Tr
660,02 Tr
601,57 Tr
458,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-706,00 N
74,00 N
-408,00 N
-1,18 Tr
Các ứng dụng của Google