Finance

Danh sách
6409:TPE
Voltronic Power Technology Corp
886,00 NT$
-0,56%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6409...
Mở
891,00 NT$
Cao
894,00 NT$
Thấp
886,00 NT$
Vốn hoá thị trường
78,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
371,18 N
Khối lượng
170,09 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
9,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.380,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
663,00 NT$
EPS
25,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
891,00 NT$
Cao
894,00 NT$
Thấp
886,00 NT$
Vốn hoá thị trường
78,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
371,18 N
Khối lượng
170,09 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
9,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.380,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
663,00 NT$
EPS
25,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voltronic Power Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,18 T
4,64 T
4,20 T
5,55 T
Giá vốn hàng bán
3,68 T
3,29 T
3,11 T
4,15 T
Chi phí doanh thu
3,68 T
3,29 T
3,11 T
4,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
193,33 Tr
205,75 Tr
199,21 Tr
219,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,57 Tr
150,27 Tr
150,22 Tr
181,42 Tr
Chi phí hoạt động
356,71 Tr
379,25 Tr
335,97 Tr
397,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
3,67 T
3,44 T
4,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
967,26 Tr
761,31 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 Tr
610,00 N
2,03 Tr
4,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
827,48 Tr
662,73 Tr
497,58 Tr
805,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
824,10 Tr
657,80 Tr
471,94 Tr
834,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,83 Tr
129,25 Tr
106,07 Tr
93,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,58%
19,50%
21,32%
11,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
640,66 Tr
533,48 Tr
391,51 Tr
712,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
11,50%
9,31%
12,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,29
6,07
4,00
8,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,44 Tr
46,66 Tr
43,61 Tr
44,65 Tr
Chi phí lãi suất
-10,28 Tr
-12,06 Tr
-11,91 Tr
-11,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,16 Tr
34,60 Tr
31,70 Tr
32,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,02 T
813,00 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
633,00 N
205,00 N
84,00 N
91,00 N
Các ứng dụng của Google