Finance

Danh sách
6408:TYO
Ogura Clutch Co Ltd
4.240,00 ¥
-0,12%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6408...
Mở
4.280 ¥
Cao
4.280 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
660,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.530 ¥
EPS
1.216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.280 ¥
Cao
4.280 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
660,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.530 ¥
EPS
1.216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ogura Clutch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,17 T
10,26 T
10,85 T
10,99 T
Giá vốn hàng bán
8,52 T
8,37 T
8,87 T
8,94 T
Chi phí doanh thu
8,52 T
8,37 T
8,87 T
8,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
1,47 T
1,55 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
1,40 T
1,46 T
1,54 T
1,56 T
Tổng chi phí hoạt động
9,92 T
9,83 T
10,41 T
10,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 Tr
430,00 Tr
447,00 Tr
491,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
23,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
508,00 Tr
846,00 Tr
489,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
508,00 Tr
530,00 Tr
499,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
50,00 Tr
36,00 Tr
188,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,61%
9,84%
4,26%
38,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
250,00 Tr
458,00 Tr
810,00 Tr
301,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
4,47%
7,46%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
38,00 Tr
19,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-71,00 Tr
-67,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-33,00 Tr
-48,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
697,00 Tr
905,25 Tr
906,00 Tr
950,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google