Finance

Danh sách
Tại sao 6405 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
6405:TPE
Onano Industrial Corp
39,95 NT$
-2,20%
(-0,90) 1 ngày
13 thg 10, 13:24:55 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6405...
Mở
39,75 NT$
Cao
40,25 NT$
Thấp
38,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
882,17 N
Khối lượng
577,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,30 NT$
EPS
-0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,80 Tr
Số nhân viên
621
Mở
39,75 NT$
Cao
40,25 NT$
Thấp
38,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
882,17 N
Khối lượng
577,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
89,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,30 NT$
EPS
-0,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,80 Tr
Số nhân viên
621
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onano Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên621
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonano-nm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,00 N
98,00 N
77,00 N
171,00 N
Giá vốn hàng bán
4,79 Tr
5,54 Tr
9,44 Tr
12,72 Tr
Chi phí doanh thu
4,79 Tr
5,54 Tr
9,44 Tr
12,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,29 Tr
10,45 Tr
7,06 Tr
5,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,89 Tr
6,42 Tr
8,36 Tr
8,44 Tr
Chi phí hoạt động
21,17 Tr
19,89 Tr
15,37 Tr
14,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,96 Tr
25,43 Tr
24,82 Tr
26,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,71 Tr
-25,34 Tr
-24,74 Tr
-26,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,36 Tr
2,05 Tr
-
-224,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,61 Tr
-13,65 Tr
-17,38 Tr
25,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,61 Tr
-15,87 Tr
-17,49 Tr
-17,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 N
1,03 Tr
-23,00 N
1,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
-7,53%
0,13%
3,91%
Chi phí hoạt động khác
-
2,98 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-7,62 Tr
-14,67 Tr
-17,35 Tr
24,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.047,20%
-14.973,47%
-22.536,36%
14.486,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
23,34 Tr
6,62 Tr
8,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-2,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,75 Tr
23,34 Tr
6,62 Tr
8,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,30 Tr
-17,37 Tr
-17,31 Tr
-19,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,00 N
-
-242,00 N
Các ứng dụng của Google