Finance

Danh sách
6400:TYO
Fuji Seiki Co Ltd
316,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:34:02 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6400...
Mở
319 ¥
Cao
320 ¥
Thấp
313 ¥
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 N
Khối lượng
25,60 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
354 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
255 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,68 Tr
Số nhân viên
792
Mở
319 ¥
Cao
320 ¥
Thấp
313 ¥
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 N
Khối lượng
25,60 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
354 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
255 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,68 Tr
Số nhân viên
792
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Seiki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên792
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujiseiki.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,08 T
2,25 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,66 T
1,73 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,66 T
1,73 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,00 Tr
346,00 Tr
328,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí hoạt động
348,00 Tr
346,00 Tr
328,00 Tr
322,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,01 T
2,06 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
73,00 Tr
195,00 Tr
163,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
26,00 Tr
165,00 Tr
134,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
33,00 Tr
166,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
39,00 Tr
41,00 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,87%
150,00%
24,85%
42,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,00 Tr
-13,00 Tr
124,00 Tr
77,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,11%
-0,62%
5,50%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,25 Tr
218,25 Tr
340,25 Tr
313,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google