Finance

Danh sách
6396:TYO
Unozawa-gumi Iron Works Ltd
4.670,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6396...
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
EPS
547 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 Tr
Số nhân viên
162
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
510,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
4.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
EPS
547 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 Tr
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unozawa-gumi Iron Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunozawa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
850,00 Tr
1,51 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
952,00 Tr
714,00 Tr
1,06 T
809,00 Tr
Chi phí doanh thu
952,00 Tr
714,00 Tr
1,06 T
809,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
11,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,00 Tr
145,00 Tr
108,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí hoạt động
154,00 Tr
145,00 Tr
160,00 Tr
146,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
859,00 Tr
1,22 T
955,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,00 Tr
-9,00 Tr
282,00 Tr
315,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
3,00 Tr
11,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
-21,00 Tr
325,00 Tr
473,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
-1,00 Tr
287,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
-3,00 Tr
105,00 Tr
139,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,82%
14,29%
32,31%
29,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
28,00 Tr
-
Thu nhập ròng
68,00 Tr
-18,00 Tr
220,00 Tr
334,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
-2,12%
14,61%
26,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
10,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
5,00 Tr
-6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,00 Tr
-
EBITDA
212,00 Tr
39,75 Tr
332,75 Tr
365,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google