Finance

Danh sách
6395:TYO
Tadano
1.319,00 ¥
+1,07%
(+14,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:49:27 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6395...
Mở
1.300 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.293 ¥
Vốn hoá thị trường
170,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,10 N
Khối lượng
73,50 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.551 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
992 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,63 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.300 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.293 ¥
Vốn hoá thị trường
170,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,10 N
Khối lượng
73,50 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.551 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
992 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,63 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tadano
Giám đốc điều hànhKoichi Tadano
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1919
Trụ sở chínhTakamatsu, Kagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtadano.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,76 T
108,93 T
85,84 T
96,74 T
Giá vốn hàng bán
54,90 T
81,16 T
61,15 T
65,31 T
Chi phí doanh thu
54,90 T
81,16 T
61,15 T
65,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
10,81 T
-
5,38 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,70 T
4,04 T
20,68 T
12,39 T
Chi phí hoạt động
18,70 T
20,23 T
20,68 T
20,56 T
Tổng chi phí hoạt động
73,60 T
101,38 T
81,83 T
85,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,15 T
7,54 T
4,01 T
10,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
738,00 Tr
-106,00 Tr
-31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,63 T
5,15 T
3,21 T
12,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
7,50 T
3,21 T
10,31 T
Chi phí thuế thu nhập
841,00 Tr
-61,00 Tr
1,29 T
3,15 T
Thuế suất hiệu dụng
8,73%
-1,18%
40,08%
26,28%
Chi phí hoạt động khác
-
973,00 Tr
-
476,00 Tr
Thu nhập ròng
8,80 T
5,21 T
1,93 T
8,80 T
Biên lợi nhuận ròng
11,61%
4,78%
2,25%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,00 Tr
236,00 Tr
93,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí lãi suất
-760,00 Tr
-806,00 Tr
-671,00 Tr
-729,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-627,00 Tr
-570,00 Tr
-578,00 Tr
-302,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,00 T
-
1,89 T
EBITDA
-
10,03 T
6,50 T
13,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google