Finance

Danh sách
6392:TYO
Yamada Corp
6.840,00 ¥
+1,94%
(+130,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6392...
Mở
6.610 ¥
Cao
6.840 ¥
Thấp
6.550 ¥
Vốn hoá thị trường
16,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
847,00
Khối lượng
5,70 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
8.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.180 ¥
EPS
727 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
338
Mở
6.610 ¥
Cao
6.840 ¥
Thấp
6.550 ¥
Vốn hoá thị trường
16,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
847,00
Khối lượng
5,70 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
8.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.180 ¥
EPS
727 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamada Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 T
4,17 T
4,37 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,35 T
2,26 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,35 T
2,26 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,16 T
1,08 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,16 T
1,32 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
3,39 T
3,51 T
3,58 T
3,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
567,00 Tr
658,00 Tr
791,00 Tr
647,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
13,00 Tr
43,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
548,00 Tr
789,00 Tr
678,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
610,00 Tr
650,00 Tr
789,00 Tr
678,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
254,00 Tr
230,00 Tr
198,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
46,35%
29,15%
29,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,00 Tr
-
Thu nhập ròng
408,00 Tr
295,00 Tr
557,00 Tr
481,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,30%
7,07%
12,74%
11,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
11,00 Tr
10,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
11,00 Tr
9,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 Tr
1,00 Tr
238,00 Tr
-
EBITDA
737,00 Tr
839,00 Tr
986,00 Tr
807,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
98,00 Tr
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google