Finance

Danh sách
6387:TYO
Samco Inc
9.150,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6387...
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,67 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,92
Cao nhất trong 52 tuần
16.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,03 Tr
Số nhân viên
191
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,67 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,92
Cao nhất trong 52 tuần
16.930 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,03 Tr
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SAMCO Inc.(サムコ株式会社)is a Japanese company that manufactures and sells semiconductor process equipment for the fabrication of electronic components as well as other micro and nano-scale devices. The company is headquartered in Kyoto, Japan, and its product line can be divided into three categories: Plasma etching systems Plasma deposition systems Surface treatment systems. On May 30, 2001, SAMCO Inc. made its IPO on the JASDAQ stock exchange. On July 24, 2013, SAMCO Inc.’s public listing was accepted into the second section of the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Samco Inc
Giám đốc điều hànhOsamu Tsuji
Số nhân viên191
Ngày thành lập1 thg 9, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,29 T
2,29 T
2,83 T
3,39 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,18 T
1,40 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,18 T
1,40 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,50 Tr
600,50 Tr
588,00 Tr
730,81 Tr
Chi phí hoạt động
600,50 Tr
600,50 Tr
588,00 Tr
730,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,78 T
1,99 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
514,00 Tr
514,00 Tr
835,00 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
14,00 Tr
4,00 Tr
-7,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
536,50 Tr
536,50 Tr
891,00 Tr
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
536,50 Tr
536,50 Tr
891,00 Tr
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
161,00 Tr
161,00 Tr
266,00 Tr
283,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,01%
30,01%
29,85%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
375,50 Tr
375,50 Tr
625,00 Tr
854,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,37%
16,37%
22,11%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
2,50 Tr
-
7,03 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-3,00 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-3,00 Tr
2,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
540,50 Tr
540,50 Tr
861,50 Tr
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google