Finance

Danh sách
6383:TYO
Daifuku Co Ltd
5.773,00 ¥
+1,00%
(+57,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6383...
Mở
5.700 ¥
Cao
5.775 ¥
Thấp
5.631 ¥
Vốn hoá thị trường
2,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
26,70
Cao nhất trong 52 tuần
7.857 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.618 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,79 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
5.700 ¥
Cao
5.775 ¥
Thấp
5.631 ¥
Vốn hoá thị trường
2,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
26,70
Cao nhất trong 52 tuần
7.857 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.618 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,79 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daifuku Co., Ltd. is a Japanese material-handling equipment company, founded in 1937, in Osaka. Wikipedia
Giới thiệu về Daifuku Co Ltd
Giám đốc điều hànhHiroshi Geshiro
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1937
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webdaifuku.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
182,80 T / 175,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,52 T
174,71 T
172,71 T
182,80 T
Giá vốn hàng bán
119,85 T
132,49 T
129,42 T
133,62 T
Chi phí doanh thu
119,85 T
132,49 T
129,42 T
133,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,43 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,56 T
7,60 T
16,99 T
18,80 T
Chi phí hoạt động
15,56 T
16,62 T
16,99 T
18,80 T
Tổng chi phí hoạt động
135,41 T
149,11 T
146,42 T
152,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,40 T
25,60 T
26,29 T
30,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
470,00 Tr
111,00 Tr
430,00 Tr
531,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,06 T
28,12 T
26,43 T
32,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,02 T
27,10 T
26,51 T
32,16 T
Chi phí thuế thu nhập
8,21 T
8,49 T
6,93 T
8,72 T
Thuế suất hiệu dụng
28,26%
30,20%
26,22%
26,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,84 T
19,63 T
19,50 T
23,64 T
Biên lợi nhuận ròng
13,07%
11,23%
11,29%
12,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
819,00 Tr
986,00 Tr
907,00 Tr
1,15 T
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-
-84,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
766,00 Tr
986,00 Tr
823,00 Tr
1,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,58 T
-
-
EBITDA
37,50 T
28,96 T
29,68 T
33,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
165,00 Tr
331,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google