Finance

Danh sách
6381:TYO
Anest Iwata
1.824,00 ¥
-0,44%
(-8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6381...
Mở
1.831 ¥
Cao
1.837 ¥
Thấp
1.821 ¥
Vốn hoá thị trường
76,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
92,30 N
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.475 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.831 ¥
Cao
1.837 ¥
Thấp
1.821 ¥
Vốn hoá thị trường
76,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,16 N
Khối lượng
92,30 N
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.475 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anest Iwata Corporation is a Japanese manufacturer of air compressors, vacuum pumps, spray guns, and coating systems used in industrial, automotive, and manufacturing applications. Operations are organized around air and vacuum equipment and coating-related equipment, with sales across Japan, Europe, the Americas, China, and other Asian markets. The company also produces painting robots developed with Mitsubishi Heavy Industries. Wikipedia
Giới thiệu về Anest Iwata
Giám đốc điều hànhTakahiro Tsubota
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lậpthg 5 1926
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
13,70 T / 12,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,24 T
13,16 T
16,42 T
13,70 T
Giá vốn hàng bán
7,82 T
6,95 T
8,72 T
7,16 T
Chi phí doanh thu
7,82 T
6,95 T
8,72 T
7,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,83 T
4,92 T
5,38 T
5,30 T
Chi phí hoạt động
4,83 T
4,92 T
5,94 T
5,30 T
Tổng chi phí hoạt động
12,65 T
11,88 T
14,66 T
12,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,28 T
1,77 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
20,00 Tr
340,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 T
1,89 T
3,32 T
1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 T
1,89 T
2,53 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
519,00 Tr
380,00 Tr
1,02 T
327,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,62%
20,12%
30,85%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
159,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,26 T
1,22 T
1,98 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
9,24%
12,06%
8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
76,00 Tr
75,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-22,00 Tr
-11,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,00 Tr
54,00 Tr
64,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,19 T
1,91 T
2,39 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google