Finance

Danh sách
6376:TYO
Công ty TNHH Nikkiso
3.750,00 ¥
+6,38%
(+225,00) 1 ngày
31 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6376...
Mở
3.665 ¥
Cao
3.810 ¥
Thấp
3.590 ¥
Vốn hoá thị trường
259,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,05 N
Khối lượng
316,00 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.295 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
EPS
220 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,19 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
3.665 ¥
Cao
3.810 ¥
Thấp
3.590 ¥
Vốn hoá thị trường
259,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,05 N
Khối lượng
316,00 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,01
Cao nhất trong 52 tuần
4.295 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
EPS
220 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,19 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Công ty TNHH Nikkiso
Giám đốc điều hànhToshihiko Kai
Số nhân viên8,12 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnikkiso.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
52,00 T
51,96 T
63,36 T
55,37 T
Giá vốn hàng bán
36,83 T
36,55 T
43,28 T
39,17 T
Chi phí doanh thu
36,83 T
36,55 T
43,28 T
39,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,39 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,64 T
12,42 T
4,70 T
12,75 T
Chi phí hoạt động
12,26 T
13,06 T
13,11 T
12,51 T
Tổng chi phí hoạt động
49,09 T
49,62 T
56,39 T
51,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,91 T
2,34 T
6,97 T
3,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-4,00 Tr
552,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,02 T
3,14 T
9,27 T
4,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
3,14 T
9,57 T
4,25 T
Chi phí thuế thu nhập
365,00 Tr
635,00 Tr
2,86 T
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
20,24%
30,91%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
-383,00 Tr
641,00 Tr
66,00 Tr
-247,00 Tr
Thu nhập ròng
2,66 T
2,40 T
6,32 T
3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
4,62%
9,98%
5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
502,00 Tr
617,00 Tr
576,00 Tr
767,00 Tr
Chi phí lãi suất
-470,00 Tr
-
-
-333,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,00 Tr
617,00 Tr
576,00 Tr
434,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,95 T
-
EBITDA
5,66 T
5,12 T
9,94 T
6,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
261,00 Tr
839,00 Tr
117,00 Tr
-17,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google