Finance

Danh sách
6370:TYO
Kurita Water Industries Ltd
7.825,00 ¥
-0,29%
(-23,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6370...
Mở
7.813 ¥
Cao
7.854 ¥
Thấp
7.759 ¥
Vốn hoá thị trường
909,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,42 N
Khối lượng
544,90 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,60
Cao nhất trong 52 tuần
9.919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.952 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,28 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
7.813 ¥
Cao
7.854 ¥
Thấp
7.759 ¥
Vốn hoá thị trường
909,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,42 N
Khối lượng
544,90 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,60
Cao nhất trong 52 tuần
9.919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.952 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,28 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kurita Water Industries Ltd. is a Japanese manufacturer, providing water treatment chemicals and facilities as well as process treatment chemicals. During the 1950s Kurita Water Industries expanded the portfolio and started with the water treatment facilities business, chemical cleaning business and maintenance services. In its second decade, the 1960s, Kurita Water Industries entered the process treatment market, especially in the pulp and paper, petrochemical and steel industries. Since the mid of the 1970s up to now, Kurita Water Industries established 14 overseas subsidiaries and affiliates. Since 2003 Kurita Water Industries is listed in the Nature Stock Index. Wikipedia
Giới thiệu về Kurita Water Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,27 N
Ngày thành lập13 thg 7, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
99,90 T / 96,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,37 T
105,31 T
99,28 T
99,90 T
Giá vốn hàng bán
65,48 T
65,20 T
-
65,85 T
Chi phí doanh thu
65,48 T
65,20 T
-
65,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,21 T
24,83 T
-
25,23 T
Chi phí hoạt động
24,79 T
24,78 T
-
19,76 T
Tổng chi phí hoạt động
90,27 T
89,98 T
-
85,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,10 T
15,33 T
-
14,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,92 T
15,44 T
-
14,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,92 T
15,44 T
-
14,62 T
Chi phí thuế thu nhập
4,30 T
5,04 T
-
3,90 T
Thuế suất hiệu dụng
27,02%
32,66%
-
26,69%
Chi phí hoạt động khác
-420,00 Tr
-49,00 Tr
-
-5,47 T
Thu nhập ròng
11,54 T
10,23 T
-
14,35 T
Biên lợi nhuận ròng
10,84%
9,71%
-
14,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,00 Tr
505,00 Tr
-
869,00 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 Tr
-420,00 Tr
-
-557,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,00 Tr
85,00 Tr
-
312,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,75 T
24,15 T
-
23,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-18,00 Tr
-
-444,00 Tr
Các ứng dụng của Google