Finance

Danh sách
636:FRA
Sienna Senior Living Inc
12,30 €
-0,81%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 636...
Mở
12,30 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,30 €
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 €
Số nhân viên
15 N
Mở
12,30 €
Cao
12,30 €
Thấp
12,30 €
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sienna Senior Living Inc. is a Canadian publicly traded senior housing company based in Markham, Ontario. As at 31 December 2019, the company owned and operated 70 seniors’ living residences in addition to managing 13 residences for third parties; all were located either in Ontario or B.C. In Ontario, Sienna was the largest long-term care operator. The company is listed on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Sienna Senior Living Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,69 Tr
274,24 Tr
275,41 Tr
277,08 Tr
Giá vốn hàng bán
200,95 Tr
216,37 Tr
221,31 Tr
215,19 Tr
Chi phí doanh thu
200,95 Tr
216,37 Tr
221,31 Tr
215,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,26 Tr
10,10 Tr
11,86 Tr
9,68 Tr
Chi phí hoạt động
25,08 Tr
27,06 Tr
31,21 Tr
31,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,02 Tr
243,43 Tr
252,52 Tr
246,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,67 Tr
30,81 Tr
22,89 Tr
30,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,55 Tr
4,61 Tr
-4,63 Tr
-4,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,56 Tr
17,81 Tr
20,53 Tr
15,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,98 Tr
19,17 Tr
7,96 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,19 Tr
4,85 Tr
3,88 Tr
3,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,77%
27,21%
18,90%
21,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,37 Tr
12,97 Tr
16,65 Tr
12,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
4,73%
6,04%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
952,00 N
1,65 Tr
2,17 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-11,78 Tr
-19,74 Tr
-14,42 Tr
-14,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,83 Tr
-18,10 Tr
-12,25 Tr
-12,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,82 Tr
16,96 Tr
19,36 Tr
21,84 Tr
EBITDA
42,49 Tr
47,26 Tr
41,73 Tr
52,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,77 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google