Finance

Danh sách
6365:TYO
DMW Corp
5.590,00 ¥
-0,36%
(-20,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6365...
Mở
5.580 ¥
Cao
5.590 ¥
Thấp
5.540 ¥
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
6.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.905 ¥
EPS
720 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
556
Mở
5.580 ¥
Cao
5.590 ¥
Thấp
5.540 ¥
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
6.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.905 ¥
EPS
720 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
556
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DMW Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên556
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdmw.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,71 T
6,76 T
10,37 T
5,83 T
Giá vốn hàng bán
4,43 T
5,01 T
6,90 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
4,43 T
5,01 T
6,90 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
965,00 Tr
1,04 T
1,07 T
975,00 Tr
Chi phí hoạt động
965,00 Tr
1,04 T
1,25 T
975,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,39 T
6,05 T
8,15 T
5,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,00 Tr
712,00 Tr
2,22 T
731,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
14,00 Tr
19,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,00 Tr
776,00 Tr
2,23 T
879,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
342,00 Tr
779,00 Tr
2,24 T
882,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,00 Tr
262,00 Tr
578,00 Tr
252,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,25%
33,76%
25,90%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
111,00 Tr
-
Thu nhập ròng
193,00 Tr
514,00 Tr
1,65 T
627,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
7,60%
15,95%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
53,00 Tr
12,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
53,00 Tr
12,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
71,00 Tr
-
EBITDA
463,50 Tr
885,50 Tr
2,38 T
892,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google