Finance

Danh sách
6363:TYO
Torishima Pump Mfg Co Ltd
2.923,00 ¥
+1,70%
(+49,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6363...
Mở
2.855 ¥
Cao
2.924 ¥
Thấp
2.830 ¥
Vốn hoá thị trường
83,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,43 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
3.635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.813 ¥
EPS
289 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.855 ¥
Cao
2.924 ¥
Thấp
2.830 ¥
Vốn hoá thị trường
83,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,43 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
3.635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.813 ¥
EPS
289 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torishima Pump Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,36 T
23,66 T
28,03 T
16,63 T
Giá vốn hàng bán
16,22 T
17,70 T
19,54 T
10,75 T
Chi phí doanh thu
16,22 T
17,70 T
19,54 T
10,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,82 T
4,80 T
3,83 T
4,70 T
Chi phí hoạt động
4,82 T
4,80 T
5,18 T
4,70 T
Tổng chi phí hoạt động
21,04 T
22,50 T
24,72 T
15,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
323,00 Tr
1,16 T
3,31 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,00 Tr
198,00 Tr
73,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
4,45 T
3,56 T
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
1,62 T
3,57 T
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
1,19 T
789,00 Tr
371,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,47%
26,74%
22,16%
21,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
264,00 Tr
3,24 T
2,76 T
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
13,69%
9,85%
8,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
116,00 Tr
219,00 Tr
161,00 Tr
Chi phí lãi suất
-72,00 Tr
-71,00 Tr
-89,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,00 Tr
45,00 Tr
130,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,26 T
-
EBITDA
956,50 Tr
-
3,99 T
1,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google