Finance

Danh sách
Tại sao 6361 giảm 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
6361:TYO
Tập đoàn Ebara
4.620,00 ¥
-3,45%
(-165,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6361...
Mở
4.650 ¥
Cao
4.682 ¥
Thấp
4.556 ¥
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
26,83
Cao nhất trong 52 tuần
6.890 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.538 ¥
EPS
172 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,76 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
4.650 ¥
Cao
4.682 ¥
Thấp
4.556 ¥
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
26,83
Cao nhất trong 52 tuần
6.890 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.538 ¥
EPS
172 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,76 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Ebara
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webebara.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
244,45 T / 241,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,79 T
294,73 T
246,31 T
244,45 T
Giá vốn hàng bán
147,66 T
194,94 T
168,50 T
168,01 T
Chi phí doanh thu
147,66 T
194,94 T
168,50 T
168,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
23,23 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,67 T
16,39 T
51,35 T
52,60 T
Chi phí hoạt động
47,65 T
53,70 T
51,06 T
52,51 T
Tổng chi phí hoạt động
195,31 T
248,63 T
219,56 T
220,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,48 T
46,10 T
26,75 T
23,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,64 T
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,10 T
44,75 T
26,94 T
22,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,10 T
47,47 T
26,94 T
22,82 T
Chi phí thuế thu nhập
5,65 T
12,34 T
8,30 T
6,90 T
Thuế suất hiệu dụng
28,13%
27,58%
30,79%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 Tr
-1,06 T
-289,00 Tr
-90,00 Tr
Thu nhập ròng
13,34 T
31,95 T
18,32 T
15,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,21%
10,84%
7,44%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
693,00 Tr
2,34 T
568,00 Tr
608,00 Tr
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-
-1,55 T
-1,72 T
Chi phí lãi suất ròng
583,00 Tr
2,34 T
-979,00 Tr
-1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
15,13 T
-
-
EBITDA
28,39 T
55,98 T
36,72 T
34,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 Tr
1,44 T
-3,00 Tr
-45,00 Tr
Các ứng dụng của Google