Finance

Danh sách
6358:TYO
Sakai Heavy Industries Ltd
2.106,00 ¥
+0,43%
(+9,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6358...
Mở
2.090 ¥
Cao
2.119 ¥
Thấp
2.066 ¥
Vốn hoá thị trường
18,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,05 N
Khối lượng
45,00 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,26 Tr
Số nhân viên
618
Mở
2.090 ¥
Cao
2.119 ¥
Thấp
2.066 ¥
Vốn hoá thị trường
18,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,05 N
Khối lượng
45,00 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
193 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,26 Tr
Số nhân viên
618
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakai Heavy Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên618
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,23 T
5,71 T
8,85 T
5,62 T
Giá vốn hàng bán
5,13 T
4,22 T
6,37 T
4,10 T
Chi phí doanh thu
5,13 T
4,22 T
6,37 T
4,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
234,24 Tr
237,00 Tr
242,00 Tr
238,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 T
1,26 T
1,33 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,50 T
1,57 T
1,60 T
Tổng chi phí hoạt động
6,70 T
5,72 T
7,94 T
5,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
535,32 Tr
-1,00 Tr
904,00 Tr
-73,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,10 Tr
-8,00 Tr
4,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
493,83 Tr
56,00 Tr
1,79 T
22,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
492,06 Tr
56,00 Tr
878,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,71 Tr
9,00 Tr
499,00 Tr
38,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,92%
16,07%
27,94%
172,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
339,54 Tr
46,00 Tr
1,29 T
-16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,70%
0,81%
14,54%
-0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,88 Tr
104,00 Tr
8,00 Tr
149,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,01 Tr
-53,00 Tr
-60,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,13 Tr
51,00 Tr
-52,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
714,82 Tr
177,25 Tr
1,09 T
110,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google