Finance

Danh sách
6357:TYO
Sansei Technologies Inc
2.557,00 ¥
+0,99%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6357...
Mở
2.511 ¥
Cao
2.565 ¥
Thấp
2.500 ¥
Vốn hoá thị trường
49,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,44 N
Khối lượng
11,70 N
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.849 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
292 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.511 ¥
Cao
2.565 ¥
Thấp
2.500 ¥
Vốn hoá thị trường
49,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,44 N
Khối lượng
11,70 N
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.849 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990 ¥
EPS
292 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sansei Technologies, Inc. is a Japanese manufacturing firm based in Osaka, Japan. The company specialises in the manufacturing of amusement rides, stage equipment, and elevators. Wikipedia
Giới thiệu về Sansei Technologies Inc
Giám đốc điều hànhNoboru Rachi
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập27 thg 2, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,72 T
17,22 T
23,87 T
17,62 T
Giá vốn hàng bán
11,71 T
12,24 T
15,88 T
12,60 T
Chi phí doanh thu
11,71 T
12,24 T
15,88 T
12,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 T
3,80 T
2,03 T
3,94 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
3,80 T
4,64 T
3,94 T
Tổng chi phí hoạt động
15,49 T
16,04 T
20,51 T
16,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,18 T
3,36 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
-12,00 Tr
10,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
2,77 T
2,98 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,26 T
3,35 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
507,00 Tr
988,00 Tr
963,00 Tr
467,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,08%
35,65%
32,26%
39,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
701,00 Tr
1,83 T
2,08 T
741,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
10,62%
8,70%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 Tr
167,00 Tr
98,00 Tr
174,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-93,00 Tr
-87,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
74,00 Tr
11,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,05 T
-
EBITDA
1,86 T
1,77 T
4,05 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google