Finance

Danh sách
6351:TYO
Công ty Tsurumi Manufacturing
2.570,00 ¥
-0,08%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6351...
Mở
2.590 ¥
Cao
2.608 ¥
Thấp
2.548 ¥
Vốn hoá thị trường
130,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 N
Khối lượng
74,80 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.878 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.590 ¥
Cao
2.608 ¥
Thấp
2.548 ¥
Vốn hoá thị trường
130,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 N
Khối lượng
74,80 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
18,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.878 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Tsurumi Manufacturing
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,65 T
17,56 T
23,91 T
19,48 T
Giá vốn hàng bán
10,81 T
11,05 T
15,30 T
11,99 T
Chi phí doanh thu
10,81 T
11,05 T
15,30 T
11,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,47 T
4,51 T
4,72 T
4,63 T
Chi phí hoạt động
4,47 T
4,51 T
5,26 T
4,63 T
Tổng chi phí hoạt động
15,27 T
15,56 T
20,57 T
16,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 T
2,00 T
3,35 T
2,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
147,00 Tr
11,00 Tr
62,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,34 T
3,55 T
101,00 Tr
3,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,48 T
3,56 T
4,22 T
3,68 T
Chi phí thuế thu nhập
995,00 Tr
1,08 T
889,00 Tr
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
29,80%
30,36%
880,20%
28,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,32 T
2,42 T
-813,00 Tr
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
13,13%
13,81%
-3,40%
13,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,00 Tr
232,00 Tr
156,00 Tr
405,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-38,00 Tr
-46,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
165,00 Tr
194,00 Tr
110,00 Tr
365,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
542,00 Tr
-
EBITDA
3,06 T
2,48 T
4,09 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google