Finance

Danh sách
6349:TYO
Komori
1.987,00 ¥
+1,79%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6349...
Mở
1.958 ¥
Cao
1.994 ¥
Thấp
1.945 ¥
Vốn hoá thị trường
106,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,40 N
Khối lượng
186,90 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.071 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.387 ¥
EPS
141 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.958 ¥
Cao
1.994 ¥
Thấp
1.945 ¥
Vốn hoá thị trường
106,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,40 N
Khối lượng
186,90 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.071 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.387 ¥
EPS
141 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Komori
Giám đốc điều hànhSatoshi Mochida
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lậpthg 10 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkomori.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,68 T
33,12 T
33,27 T
23,10 T
Giá vốn hàng bán
18,88 T
20,14 T
21,62 T
14,54 T
Chi phí doanh thu
18,88 T
20,14 T
21,62 T
14,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
4,63 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,14 T
9,20 T
4,17 T
8,02 T
Chi phí hoạt động
8,14 T
9,20 T
9,19 T
8,02 T
Tổng chi phí hoạt động
27,03 T
29,34 T
30,81 T
22,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,65 T
3,78 T
2,46 T
538,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
110,00 Tr
111,00 Tr
290,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 T
4,35 T
2,40 T
962,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
4,34 T
2,73 T
906,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 T
1,35 T
379,00 Tr
436,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,68%
31,10%
15,80%
45,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
390,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,93 T
3,00 T
2,02 T
526,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
9,04%
6,07%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
128,00 Tr
227,00 Tr
124,00 Tr
294,00 Tr
Chi phí lãi suất
-122,00 Tr
-66,00 Tr
-96,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
161,00 Tr
28,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,26 T
4,42 T
3,10 T
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google