Finance

Beta
Danh sách
6345:TYO
Aichi Corp
1.339,00 ¥
-0,52%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6345...
Mở
1.346 ¥
Cao
1.346 ¥
Thấp
1.317 ¥
Vốn hoá thị trường
86,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,40 N
Khối lượng
177,60 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.262 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.346 ¥
Cao
1.346 ¥
Thấp
1.317 ¥
Vốn hoá thị trường
86,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,40 N
Khối lượng
177,60 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.262 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aichi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1962
Trụ sở chínhAgeo, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,21 T
15,29 T
13,65 T
21,46 T
Giá vốn hàng bán
7,50 T
12,00 T
10,67 T
16,34 T
Chi phí doanh thu
7,50 T
12,00 T
10,67 T
16,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
351,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 T
1,30 T
1,40 T
832,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,30 T
1,40 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
8,92 T
13,30 T
12,08 T
17,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
295,18 Tr
1,99 T
1,57 T
3,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,25 Tr
5,75 Tr
12,81 Tr
5,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
430,08 Tr
2,48 T
2,12 T
4,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
540,83 Tr
2,16 T
1,73 T
3,74 T
Chi phí thuế thu nhập
121,26 Tr
742,74 Tr
646,46 Tr
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
28,19%
29,91%
-
26,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
308,82 Tr
1,74 T
1,47 T
3,14 T
Biên lợi nhuận ròng
3,35%
11,38%
-
14,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,10 Tr
59,90 Tr
91,93 Tr
30,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
112,10 Tr
59,90 Tr
91,93 Tr
30,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
282,14 Tr
EBITDA
584,79 Tr
2,29 T
1,90 T
4,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,03 Tr
-34,00 N
432,00 N
166,00 N

Nghiên cứu