Finance

Danh sách
6337:TYO
Tesec Corp
3.530,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6337...
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.741 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 Tr
Số nhân viên
211
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.741 ¥
EPS
176 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 Tr
Số nhân viên
211
Giới thiệu về Tesec Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập22 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtesec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,37 T
1,56 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
935,00 Tr
809,00 Tr
993,00 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
935,00 Tr
809,00 Tr
993,00 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,00 Tr
99,00 Tr
119,00 Tr
115,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,00 Tr
380,00 Tr
402,00 Tr
371,00 Tr
Chi phí hoạt động
423,00 Tr
499,00 Tr
526,00 Tr
490,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,31 T
1,52 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
62,00 Tr
46,00 Tr
414,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-12,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,00 Tr
131,00 Tr
303,00 Tr
698,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,00 Tr
134,00 Tr
121,00 Tr
512,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 Tr
58,00 Tr
127,00 Tr
222,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,58%
44,27%
41,91%
31,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
200,00 Tr
73,00 Tr
176,00 Tr
476,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,80%
5,33%
11,25%
24,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
37,00 Tr
39,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
35,00 Tr
37,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
EBITDA
233,00 Tr
91,25 Tr
75,75 Tr
443,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google