Finance

Danh sách
6336:TYO
Ishii Hyoki Co Ltd
1.599,00 ¥
+0,88%
(+14,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6336...
Mở
1.554 ¥
Cao
1.624 ¥
Thấp
1.536 ¥
Vốn hoá thị trường
13,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,09 N
Khối lượng
63,90 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
14,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
636 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,15 Tr
Số nhân viên
695
Mở
1.554 ¥
Cao
1.624 ¥
Thấp
1.536 ¥
Vốn hoá thị trường
13,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,09 N
Khối lượng
63,90 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
14,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
636 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,15 Tr
Số nhân viên
695
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ishii Hyoki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên695
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhFukuyama, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,32 T
3,86 T
4,05 T
4,04 T
Giá vốn hàng bán
3,24 T
3,00 T
3,06 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
3,24 T
3,00 T
3,06 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
155,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
601,00 Tr
380,00 Tr
626,00 Tr
646,00 Tr
Chi phí hoạt động
606,00 Tr
670,00 Tr
631,00 Tr
651,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
3,67 T
3,69 T
3,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
476,00 Tr
191,00 Tr
362,00 Tr
209,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
19,00 Tr
39,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,00 Tr
121,00 Tr
389,00 Tr
227,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,00 Tr
168,00 Tr
375,00 Tr
227,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
34,00 Tr
123,00 Tr
43,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,81%
28,10%
31,62%
18,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
343,00 Tr
87,00 Tr
266,00 Tr
184,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
2,25%
6,57%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
17,00 Tr
11,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-16,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
12,00 Tr
-5,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 Tr
135,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
EBITDA
636,25 Tr
338,25 Tr
509,25 Tr
345,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google