Finance

Danh sách
6328:TYO
Ebara Jitsugyo Co Ltd
2.405,00 ¥
-0,50%
(-12,00) 1 ngày
26 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6328...
Mở
2.417 ¥
Cao
2.437 ¥
Thấp
2.405 ¥
Vốn hoá thị trường
62,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,18 N
Khối lượng
50,90 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.012 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,59 Tr
Số nhân viên
548
Mở
2.417 ¥
Cao
2.437 ¥
Thấp
2.405 ¥
Vốn hoá thị trường
62,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,18 N
Khối lượng
50,90 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.012 ¥
EPS
192 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,59 Tr
Số nhân viên
548
Giới thiệu về Ebara Jitsugyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập26 thg 11, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webejk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,00 T
11,96 T
14,81 T
6,41 T
Giá vốn hàng bán
6,63 T
7,90 T
9,40 T
4,26 T
Chi phí doanh thu
6,63 T
7,90 T
9,40 T
4,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
735,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 T
1,51 T
1,97 T
1,87 T
Chi phí hoạt động
2,08 T
2,24 T
1,97 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
8,71 T
10,14 T
11,36 T
6,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,81 T
3,45 T
278,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,00 Tr
7,00 Tr
34,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
1,76 T
3,52 T
349,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,85 T
3,52 T
350,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
346,50 Tr
410,00 Tr
1,08 T
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,66%
23,34%
30,78%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
953,00 Tr
1,35 T
2,43 T
242,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,53%
11,27%
16,42%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,50 Tr
38,00 Tr
35,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
36,00 Tr
32,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,35 T
1,87 T
3,51 T
340,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google