Finance

Danh sách
6322:TYO
Tacmina Corp
1.605,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6322...
Mở
1.604 ¥
Cao
1.605 ¥
Thấp
1.604 ¥
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
324
Mở
1.604 ¥
Cao
1.605 ¥
Thấp
1.604 ¥
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
324
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tacmina Corp
Giám đốc điều hànhNobuhiko Yamada
Số nhân viên324
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtacmina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,65 T
2,92 T
2,52 T
3,06 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,62 T
1,36 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,62 T
1,36 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
439,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
910,00 Tr
857,00 Tr
844,00 Tr
449,00 Tr
Chi phí hoạt động
910,00 Tr
857,00 Tr
844,00 Tr
917,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
2,48 T
2,20 T
2,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
361,00 Tr
440,00 Tr
326,00 Tr
504,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
9,00 Tr
-
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
362,00 Tr
463,00 Tr
347,00 Tr
510,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
382,00 Tr
463,00 Tr
347,00 Tr
504,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,00 Tr
137,00 Tr
103,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,94%
29,59%
29,68%
19,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
250,00 Tr
326,00 Tr
244,00 Tr
411,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,44%
11,17%
9,66%
13,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
12,00 Tr
22,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,00 Tr
11,00 Tr
21,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
431,25 Tr
513,00 Tr
396,25 Tr
578,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search