Finance

Danh sách
6310:TYO
Iseki&Co Ltd
1.889,00 ¥
-0,58%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6310...
Mở
1.900 ¥
Cao
1.925 ¥
Thấp
1.875 ¥
Vốn hoá thị trường
43,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,40 N
Khối lượng
81,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.503 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.900 ¥
Cao
1.925 ¥
Thấp
1.875 ¥
Vốn hoá thị trường
43,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,40 N
Khối lượng
81,60 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.503 ¥
EPS
114 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iseki&Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiseki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,84 T
42,06 T
51,47 T
50,45 T
Giá vốn hàng bán
29,05 T
29,56 T
35,49 T
34,31 T
Chi phí doanh thu
29,05 T
29,56 T
35,49 T
34,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,15 T
11,71 T
13,38 T
13,16 T
Chi phí hoạt động
12,15 T
14,27 T
13,38 T
13,16 T
Tổng chi phí hoạt động
41,20 T
43,83 T
48,87 T
47,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
-1,77 T
2,60 T
2,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
10,00 Tr
149,00 Tr
-147,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 T
-1,83 T
2,43 T
2,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
-1,41 T
2,55 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
692,00 Tr
-476,00 Tr
709,00 Tr
708,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,99%
25,97%
29,21%
28,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
850,00 Tr
-1,37 T
1,49 T
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
-3,25%
2,89%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
184,00 Tr
79,00 Tr
202,00 Tr
Chi phí lãi suất
-308,00 Tr
-301,00 Tr
-363,00 Tr
-416,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-253,00 Tr
-117,00 Tr
-284,00 Tr
-214,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,45 T
-
-
EBITDA
2,93 T
-424,00 Tr
3,91 T
4,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
76,00 Tr
362,00 Tr
-5,00 Tr
333,00 Tr
Các ứng dụng của Google