Finance

Danh sách
6306:TYO
Nikko Co Ltd
1.004,00 ¥
-1,76%
(-18,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6306...
Mở
1.011 ¥
Cao
1.016 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
40,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,60 N
Khối lượng
91,80 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
736 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.011 ¥
Cao
1.016 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
40,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,60 N
Khối lượng
91,80 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
736 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nikko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập13 thg 8, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,82 T
10,04 T
18,21 T
11,82 T
Giá vốn hàng bán
9,09 T
6,85 T
12,75 T
8,42 T
Chi phí doanh thu
9,09 T
6,85 T
12,75 T
8,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
672,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 T
2,86 T
2,30 T
3,12 T
Chi phí hoạt động
2,91 T
2,86 T
3,46 T
3,12 T
Tổng chi phí hoạt động
12,00 T
9,71 T
16,21 T
11,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
823,00 Tr
328,00 Tr
2,00 T
275,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
35,00 Tr
26,00 Tr
55,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
881,00 Tr
481,00 Tr
1,84 T
440,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
845,00 Tr
500,00 Tr
2,02 T
461,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
186,00 Tr
294,00 Tr
237,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,30%
38,67%
15,95%
53,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
755,00 Tr
293,00 Tr
1,55 T
203,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,89%
2,92%
8,50%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
89,00 Tr
21,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-29,00 Tr
-40,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
60,00 Tr
-19,00 Tr
124,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
490,00 Tr
-
EBITDA
1,13 T
619,75 Tr
2,33 T
600,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google