Finance

Danh sách
6302:TYO
Sumitomo Heavy Industries
6.216,00 ¥
+1,80%
(+110,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6302...
Mở
6.106 ¥
Cao
6.283 ¥
Thấp
6.094 ¥
Vốn hoá thị trường
763,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,38 N
Khối lượng
960,80 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.362 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.413 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,53 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
6.106 ¥
Cao
6.283 ¥
Thấp
6.094 ¥
Vốn hoá thị trường
763,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,38 N
Khối lượng
960,80 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.362 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.413 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,53 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Heavy Industries, Ltd. là một nhà sản xuất tích hợp máy móc công nghiệp, súng tự động, cấu trúc tàu, cầu và thép, trang thiết bị bảo vệ môi trường, bao gồm thiết bị tái chế, truyền tải điện năng, máy đúc chất dẻo, hệ thống xử lý tia laser, máy gia tốc hạt, hệ thống xử lý vật liệu, v.v. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Heavy Industries
Giám đốc điều hànhShinji Shimomura
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập20 thg 11, 1888
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webshi.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
298,61 T / 260,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,58 T
313,67 T
255,57 T
298,61 T
Giá vốn hàng bán
195,08 T
238,34 T
188,68 T
220,96 T
Chi phí doanh thu
195,08 T
238,34 T
188,68 T
220,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
30,94 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,41 T
23,06 T
53,51 T
53,58 T
Chi phí hoạt động
50,41 T
58,60 T
53,51 T
53,58 T
Tổng chi phí hoạt động
245,49 T
296,94 T
242,19 T
274,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,09 T
16,73 T
13,38 T
24,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-826,00 Tr
722,00 Tr
-745,00 Tr
208,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,10 T
14,39 T
13,20 T
20,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,29 T
17,51 T
11,05 T
23,08 T
Chi phí thuế thu nhập
3,51 T
3,44 T
5,30 T
6,25 T
Thuế suất hiệu dụng
31,66%
23,92%
40,12%
30,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,50 T
11,04 T
7,91 T
14,13 T
Biên lợi nhuận ròng
2,90%
3,52%
3,10%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,00 Tr
909,00 Tr
454,00 Tr
738,00 Tr
Chi phí lãi suất
-943,00 Tr
-1,06 T
-1,09 T
-1,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-640,00 Tr
-155,00 Tr
-632,00 Tr
-417,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,77 T
27,06 T
23,61 T
34,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,82 T
-
428,00 Tr
Các ứng dụng của Google