Finance

Danh sách
6298:TYO
YAC Holdings Co Ltd
1.247,00 ¥
+0,32%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6298...
Mở
1.231 ¥
Cao
1.264 ¥
Thấp
1.228 ¥
Vốn hoá thị trường
24,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,19 N
Khối lượng
40,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.592 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
812 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,01 Tr
Số nhân viên
868
Mở
1.231 ¥
Cao
1.264 ¥
Thấp
1.228 ¥
Vốn hoá thị trường
24,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,19 N
Khối lượng
40,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.592 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
812 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,01 Tr
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YAC Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lập11 thg 5, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyac.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,15 T
6,21 T
7,40 T
6,02 T
Giá vốn hàng bán
5,63 T
4,41 T
5,74 T
4,51 T
Chi phí doanh thu
5,63 T
4,41 T
5,74 T
4,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,00 Tr
106,00 Tr
111,00 Tr
77,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,23 T
1,32 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,41 T
1,51 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
7,06 T
5,82 T
7,25 T
6,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
391,00 Tr
151,00 Tr
-52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
8,00 Tr
-73,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
426,00 Tr
787,00 Tr
-238,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
439,00 Tr
117,00 Tr
-202,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
241,00 Tr
133,00 Tr
123,00 Tr
73,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
31,22%
15,63%
-30,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
774,00 Tr
293,00 Tr
664,00 Tr
-311,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,49%
4,72%
8,98%
-5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-58,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,00 Tr
-51,00 Tr
-51,00 Tr
-65,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,00 Tr
74,00 Tr
73,00 Tr
74,00 Tr
EBITDA
1,30 T
562,25 Tr
354,50 Tr
151,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google