Finance

Danh sách
6289:TYO
Giken Ltd
1.949,00 ¥
+0,62%
(+12,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6289...
Mở
1.936 ¥
Cao
1.981 ¥
Thấp
1.922 ¥
Vốn hoá thị trường
50,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,82 N
Khối lượng
123,10 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,26
Cao nhất trong 52 tuần
2.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.382 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,82 Tr
Số nhân viên
703
Mở
1.936 ¥
Cao
1.981 ¥
Thấp
1.922 ¥
Vốn hoá thị trường
50,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,82 N
Khối lượng
123,10 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,26
Cao nhất trong 52 tuần
2.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.382 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,82 Tr
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giken Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên703
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgiken.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,91 T
7,56 T
6,53 T
5,41 T
Giá vốn hàng bán
5,59 T
4,52 T
4,35 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
5,59 T
4,52 T
4,35 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,02 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
1,90 T
1,85 T
1,94 T
Chi phí hoạt động
1,63 T
1,90 T
1,85 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
7,22 T
6,42 T
6,20 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
1,14 T
333,00 Tr
297,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
33,00 Tr
14,00 Tr
78,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,26 T
362,00 Tr
425,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,26 T
362,00 Tr
425,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
257,00 Tr
277,00 Tr
160,00 Tr
139,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,88%
22,07%
44,20%
32,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,04 T
978,00 Tr
202,00 Tr
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,63%
12,93%
3,09%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
14,00 Tr
32,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
12,00 Tr
30,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,03 T
1,48 T
676,50 Tr
639,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google