Finance

Danh sách
6287:TYO
Sato Corp
2.664,00 ¥
+1,14%
(+30,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6287...
Mở
2.640 ¥
Cao
2.692 ¥
Thấp
2.637 ¥
Vốn hoá thị trường
89,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,17 N
Khối lượng
101,50 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.053 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
2.640 ¥
Cao
2.692 ¥
Thấp
2.637 ¥
Vốn hoá thị trường
89,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,17 N
Khối lượng
101,50 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.053 ¥
EPS
198 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sato Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,01 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websato.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,42 T
43,51 T
41,68 T
44,62 T
Giá vốn hàng bán
24,32 T
26,47 T
24,82 T
26,50 T
Chi phí doanh thu
24,32 T
26,47 T
24,82 T
26,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,36 T
13,47 T
13,95 T
14,69 T
Chi phí hoạt động
13,36 T
13,47 T
14,49 T
14,69 T
Tổng chi phí hoạt động
37,68 T
39,94 T
39,31 T
41,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,74 T
3,57 T
2,37 T
3,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00 Tr
-84,00 Tr
-152,00 Tr
-116,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,58 T
3,39 T
559,00 Tr
3,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,58 T
3,42 T
2,01 T
3,24 T
Chi phí thuế thu nhập
702,00 Tr
1,26 T
593,00 Tr
678,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,20%
37,11%
106,08%
20,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,84 T
2,05 T
-19,00 Tr
2,54 T
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
4,72%
-0,05%
5,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,00 Tr
147,00 Tr
156,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-154,00 Tr
-167,00 Tr
-171,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-15,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,25 T
5,06 T
3,95 T
5,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 Tr
-
1,46 T
-11,00 Tr
Các ứng dụng của Google