Finance

Danh sách
6285:TPE
Wistron NeWeb
256,50 NT$
-0,39%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6285...
Mở
253,00 NT$
Cao
259,00 NT$
Thấp
252,50 NT$
Vốn hoá thị trường
120,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,34
Cao nhất trong 52 tuần
336,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 NT$
EPS
9,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,08 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
253,00 NT$
Cao
259,00 NT$
Thấp
252,50 NT$
Vốn hoá thị trường
120,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,34
Cao nhất trong 52 tuần
336,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 NT$
EPS
9,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,08 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wistron NeWeb
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,45 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwnc.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
3,36 NT$ / 2,54 NT$
+32,54%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
39,44 T / 31,48 T
+25,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,38 T
27,02 T
29,16 T
39,44 T
Giá vốn hàng bán
24,06 T
23,21 T
25,15 T
34,31 T
Chi phí doanh thu
24,06 T
23,21 T
25,15 T
34,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,20 T
1,20 T
1,21 T
1,35 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,51 T
1,44 T
1,71 T
Chi phí hoạt động
2,57 T
2,71 T
2,65 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
26,63 T
25,92 T
27,79 T
37,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,83 Tr
1,10 T
1,36 T
2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,48 Tr
214,33 Tr
76,21 Tr
68,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
879,85 Tr
1,25 T
1,43 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
815,52 Tr
1,28 T
1,37 T
2,00 T
Chi phí thuế thu nhập
215,04 Tr
261,11 Tr
294,46 Tr
397,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
20,92%
20,64%
19,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
664,81 Tr
987,11 Tr
1,13 T
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
3,65%
3,88%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
2,00
2,00
3,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,99 Tr
41,63 Tr
24,31 Tr
46,06 Tr
Chi phí lãi suất
-142,36 Tr
-140,10 Tr
-150,45 Tr
-202,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,37 Tr
-98,47 Tr
-126,14 Tr
-156,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,49 T
1,79 T
2,12 T
2,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,42 Tr
-5,92 Tr
-28,59 Tr
-850,00 N
Các ứng dụng của Google