Finance

Danh sách
6283:TPE
Shun On Electronic Co Ltd
19,15 NT$
-0,78%
(-0,15) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6283...
Mở
19,10 NT$
Cao
19,20 NT$
Thấp
19,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,53 N
Khối lượng
45,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
-0,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,10 NT$
Cao
19,20 NT$
Thấp
19,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,53 N
Khối lượng
45,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
-0,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shun On Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoe-ele.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,43 Tr
433,59 Tr
421,68 Tr
450,29 Tr
Giá vốn hàng bán
444,31 Tr
342,56 Tr
376,95 Tr
426,50 Tr
Chi phí doanh thu
444,31 Tr
342,56 Tr
376,95 Tr
426,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,20 Tr
36,23 Tr
30,92 Tr
36,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,58 Tr
64,16 Tr
47,20 Tr
70,68 Tr
Chi phí hoạt động
82,86 Tr
99,85 Tr
77,46 Tr
104,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,17 Tr
442,40 Tr
454,40 Tr
530,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,25 Tr
-8,81 Tr
-32,72 Tr
-80,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,65 Tr
21,67 Tr
18,03 Tr
372,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,32 Tr
18,17 Tr
-11,22 Tr
-78,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,50 Tr
18,17 Tr
-11,30 Tr
-78,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,20 Tr
13,07 Tr
-719,00 N
-3,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,20%
71,94%
6,41%
4,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,00 Tr
-2,46 Tr
-10,25 Tr
-66,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
-0,57%
-2,43%
-14,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 Tr
5,10 Tr
5,83 Tr
5,28 Tr
Chi phí lãi suất
-637,00 N
-363,00 N
-270,00 N
-289,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,83 Tr
4,74 Tr
5,56 Tr
4,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,43 Tr
12,34 Tr
-10,18 Tr
-59,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
176,00 N
-
-83,00 N
26,00 N
Các ứng dụng của Google